104
CM
M. Arnold
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Arnold
CM
104
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
95
97
97
97
101
99
99
99
99
96
96
97
97
98
98
96
Tốc độ
90
Sút
94
Chuyền bóng
104
Rê bóng
98
Phòng thủ
95
Thể chất
96
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
87
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
96
Vô lê
95
Penalty
85
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
104
Chuyền dài
104
Đá phạt
103
Sút xoáy
104
Rê bóng
97
Giữ bóng
103
Khéo léo
92
Thăng bằng
90
Phản ứng
98
Kèm người
97
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
92
Thể lực
103
Quyết đoán
102
Nhảy
92
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2011~ |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé