83
CB
R. Varane
13
22
62
62
61
61
68
64
77
63
63
80
80
76
76
73
73
80
Tốc độ
81
Sút
47
Chuyền bóng
60
Rê bóng
63
Phòng thủ
82
Thể chất
77
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
42
Lực sút
53
Sút xa
54
Chọn vị trí
46
Vô lê
44
Penalty
45
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
39
Chuyền dài
74
Đá phạt
55
Sút xoáy
47
Rê bóng
57
Giữ bóng
75
Khéo léo
63
Thăng bằng
42
Phản ứng
80
Kèm người
84
Lấy bóng
85
Cắt bóng
79
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
81
Thể lực
71
Quyết đoán
75
Nhảy
77
Bình tĩnh
81
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2011~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé