86
CB
R. Varane
14
25
65
65
64
64
71
67
80
66
66
83
83
78
78
75
75
83
Tốc độ
83
Sút
50
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
85
Thể chất
81
Tốc độ
86
Tăng tốc
80
Dứt điểm
45
Lực sút
56
Sút xa
57
Chọn vị trí
49
Vô lê
47
Penalty
48
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
42
Chuyền dài
77
Đá phạt
56
Sút xoáy
50
Rê bóng
58
Giữ bóng
78
Khéo léo
66
Thăng bằng
43
Phản ứng
83
Kèm người
87
Lấy bóng
86
Cắt bóng
82
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
86
Thể lực
74
Quyết đoán
78
Nhảy
80
Bình tĩnh
84
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2011~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia