95
CB
R. Varane
19
22
76
75
74
74
79
76
88
75
75
92
92
87
87
84
84
92
Tốc độ
92
Sút
61
Chuyền bóng
70
Rê bóng
78
Phòng thủ
94
Thể chất
88
Tốc độ
94
Tăng tốc
90
Dứt điểm
63
Lực sút
62
Sút xa
62
Chọn vị trí
62
Vô lê
52
Penalty
53
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
45
Chuyền dài
84
Đá phạt
66
Sút xoáy
55
Rê bóng
71
Giữ bóng
85
Khéo léo
91
Thăng bằng
85
Phản ứng
89
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
91
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
96
Thể lực
83
Quyết đoán
80
Nhảy
84
Bình tĩnh
86
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2011~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé