89
CB
R. Varane
16
20
67
67
67
67
75
70
83
69
69
86
86
81
81
78
78
86
Tốc độ
86
Sút
51
Chuyền bóng
66
Rê bóng
71
Phòng thủ
88
Thể chất
83
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
46
Lực sút
52
Sút xa
63
Chọn vị trí
55
Vô lê
42
Penalty
54
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
42
Chuyền dài
93
Đá phạt
52
Sút xoáy
50
Rê bóng
63
Giữ bóng
79
Khéo léo
81
Thăng bằng
83
Phản ứng
85
Kèm người
88
Lấy bóng
89
Cắt bóng
85
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
86
Thể lực
79
Quyết đoán
83
Nhảy
89
Bình tĩnh
88
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2011~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé