84
CB
R. Varane
14
17
61
61
60
60
68
63
77
62
62
81
81
75
75
72
72
81
Tốc độ
80
Sút
44
Chuyền bóng
60
Rê bóng
62
Phòng thủ
83
Thể chất
78
Tốc độ
82
Tăng tốc
78
Dứt điểm
39
Lực sút
51
Sút xa
52
Chọn vị trí
43
Vô lê
41
Penalty
42
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
35
Chuyền dài
75
Đá phạt
53
Sút xoáy
45
Rê bóng
56
Giữ bóng
76
Khéo léo
57
Thăng bằng
39
Phản ứng
80
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
81
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
85
Thể lực
66
Quyết đoán
76
Nhảy
78
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2011~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia