98
CB
R. Varane
19
20
82
82
80
80
85
83
91
81
81
95
95
90
90
88
88
95
Tốc độ
97
Sút
70
Chuyền bóng
76
Rê bóng
83
Phòng thủ
97
Thể chất
91
Tốc độ
100
Tăng tốc
95
Dứt điểm
74
Lực sút
75
Sút xa
66
Chọn vị trí
74
Vô lê
43
Penalty
56
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
49
Chuyền dài
84
Đá phạt
70
Sút xoáy
57
Rê bóng
80
Giữ bóng
84
Khéo léo
91
Thăng bằng
90
Phản ứng
93
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
98
Thể lực
87
Quyết đoán
84
Nhảy
85
Bình tĩnh
93
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2011~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia