101
CB
R. Varane
22
21
88
88
86
86
91
89
96
87
87
98
98
93
93
91
91
98
Tốc độ
101
Sút
77
Chuyền bóng
83
Rê bóng
92
Phòng thủ
99
Thể chất
98
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
79
Lực sút
82
Sút xa
73
Chọn vị trí
80
Vô lê
73
Penalty
66
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
52
Chuyền dài
98
Đá phạt
78
Sút xoáy
75
Rê bóng
91
Giữ bóng
91
Khéo léo
94
Thăng bằng
101
Phản ứng
96
Kèm người
99
Lấy bóng
102
Cắt bóng
97
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
101
Thể lực
94
Quyết đoán
97
Nhảy
102
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 17 - 37

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2011~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia