75
CB
R. Varane
8
15
57
57
56
56
62
59
68
57
57
72
72
65
65
63
63
72
Tốc độ
64
Sút
42
Chuyền bóng
56
Rê bóng
59
Phòng thủ
73
Thể chất
67
Tốc độ
68
Tăng tốc
61
Dứt điểm
40
Lực sút
46
Sút xa
47
Chọn vị trí
48
Vô lê
37
Penalty
38
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
37
Chuyền dài
67
Đá phạt
46
Sút xoáy
40
Rê bóng
59
Giữ bóng
66
Khéo léo
52
Thăng bằng
34
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
76
Cắt bóng
73
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
74
Thể lực
51
Quyết đoán
70
Nhảy
78
Bình tĩnh
70
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2011~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé