76
CDM
S. Rode
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Rode
CDM
76
CM
73
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
66
68
67
67
70
68
73
68
68
73
73
72
72
72
72
73
Tốc độ
66
Sút
60
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
74
Thể chất
73
Tốc độ
65
Tăng tốc
68
Dứt điểm
55
Lực sút
73
Sút xa
64
Chọn vị trí
68
Vô lê
55
Penalty
52
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
65
Chuyền dài
70
Đá phạt
53
Sút xoáy
52
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
69
Thăng bằng
72
Phản ứng
72
Kèm người
76
Lấy bóng
75
Cắt bóng
77
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
72
Thể lực
73
Quyết đoán
80
Nhảy
74
Bình tĩnh
72
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2010 | 키커스 오펜바흐 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé