100
CM
S. Rode
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Rode
CM
100
CDM
99
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
92
94
93
93
97
95
96
94
94
94
94
94
94
94
94
94
Tốc độ
93
Sút
87
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
93
Thể chất
98
Tốc độ
94
Tăng tốc
93
Dứt điểm
86
Lực sút
97
Sút xa
88
Chọn vị trí
91
Vô lê
73
Penalty
72
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
85
Chuyền dài
102
Đá phạt
70
Sút xoáy
79
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
91
Lấy bóng
97
Cắt bóng
93
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
97
Thể lực
103
Quyết đoán
98
Nhảy
93
Bình tĩnh
90
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2010 | 키커스 오펜바흐 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger