98
CM
S. Rode
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Rode
CM
98
CDM
98
179cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
90
92
91
91
95
93
95
92
92
93
93
92
92
93
93
93
Tốc độ
91
Sút
85
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
92
Thể chất
98
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
82
Lực sút
96
Sút xa
87
Chọn vị trí
90
Vô lê
75
Penalty
76
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
80
Chuyền dài
98
Đá phạt
74
Sút xoáy
76
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
89
Phản ứng
94
Kèm người
90
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
98
Thể lực
100
Quyết đoán
98
Nhảy
92
Bình tĩnh
87
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
24
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2010 | 키커스 오펜바흐 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger