104
CM
S. Rode
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Rode
CM
104
CDM
104
CAM
102
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
97
98
98
98
101
99
101
99
99
100
100
100
100
100
100
100
Tốc độ
98
Sút
92
Chuyền bóng
98
Rê bóng
101
Phòng thủ
99
Thể chất
103
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
91
Lực sút
101
Sút xa
91
Chọn vị trí
94
Vô lê
83
Penalty
80
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
96
Chuyền dài
103
Đá phạt
79
Sút xoáy
85
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
97
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
97
Lấy bóng
101
Cắt bóng
103
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
102
Thể lực
106
Quyết đoán
105
Nhảy
96
Bình tĩnh
92
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2010 | 키커스 오펜바흐 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé