88
CDM
S. Rode
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Rode
CDM
88
CM
84
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
74
76
76
76
81
77
85
78
78
84
84
83
83
83
83
84
Tốc độ
68
Sút
67
Chuyền bóng
77
Rê bóng
80
Phòng thủ
85
Thể chất
88
Tốc độ
66
Tăng tốc
72
Dứt điểm
63
Lực sút
80
Sút xa
69
Chọn vị trí
69
Vô lê
65
Penalty
56
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
76
Chuyền dài
82
Đá phạt
60
Sút xoáy
60
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
72
Thăng bằng
75
Phản ứng
87
Kèm người
85
Lấy bóng
88
Cắt bóng
90
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
85
Thể lực
96
Quyết đoán
90
Nhảy
78
Bình tĩnh
74
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2010 | 키커스 오펜바흐 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger