97
CDM
S. Rode
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Rode
CDM
97
CM
97
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
89
91
89
89
94
92
94
91
91
92
92
91
91
92
92
92
Tốc độ
92
Sút
84
Chuyền bóng
89
Rê bóng
92
Phòng thủ
91
Thể chất
98
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
80
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
88
Vô lê
70
Penalty
71
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
77
Chuyền dài
95
Đá phạt
68
Sút xoáy
75
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
90
Thăng bằng
91
Phản ứng
93
Kèm người
89
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
96
Thể lực
102
Quyết đoán
100
Nhảy
90
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2010 | 키커스 오펜바흐 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé