107
CDM
S. Rode
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Rode
CDM
107
CM
105
RB
105
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
98
99
98
98
102
100
104
100
100
103
102
102
102
102
102
103
Tốc độ
100
Sút
91
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
101
Thể chất
107
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
88
Lực sút
103
Sút xa
93
Chọn vị trí
99
Vô lê
82
Penalty
80
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
93
Chuyền dài
103
Đá phạt
78
Sút xoáy
87
Rê bóng
98
Giữ bóng
105
Khéo léo
99
Thăng bằng
99
Phản ứng
102
Kèm người
97
Lấy bóng
105
Cắt bóng
107
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
106
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
100
Bình tĩnh
97
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2010 | 키커스 오펜바흐 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé