73
CDM
S. Rode
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Rode
CDM
73
CM
71
179cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
62
65
65
65
68
66
70
67
67
69
69
70
70
70
70
69
Tốc độ
70
Sút
53
Chuyền bóng
65
Rê bóng
68
Phòng thủ
69
Thể chất
69
Tốc độ
70
Tăng tốc
70
Dứt điểm
47
Lực sút
67
Sút xa
57
Chọn vị trí
62
Vô lê
47
Penalty
45
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
61
Chuyền dài
68
Đá phạt
52
Sút xoáy
43
Rê bóng
67
Giữ bóng
71
Khéo léo
71
Thăng bằng
68
Phản ứng
71
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
62
Thể lực
80
Quyết đoán
76
Nhảy
75
Bình tĩnh
40
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2010 | 키커스 오펜바흐 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé