77
CM
S. Lobotka
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stanislav Lobotka
CM
77
CDM
76
170cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
64
70
71
71
74
73
73
72
72
66
66
70
70
72
72
66
Tốc độ
66
Sút
60
Chuyền bóng
73
Rê bóng
76
Phòng thủ
67
Thể chất
65
Tốc độ
65
Tăng tốc
69
Dứt điểm
59
Lực sút
62
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
45
Penalty
56
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
67
Chuyền dài
74
Đá phạt
55
Sút xoáy
67
Rê bóng
75
Giữ bóng
79
Khéo léo
76
Thăng bằng
81
Phản ứng
72
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
59
Thể lực
83
Quyết đoán
57
Nhảy
79
Bình tĩnh
72
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2017 |
FC Norshellan
|
|
| 2014~2015 | AS 트렌친 | |
| 2013~2014 |
Ajax
|
|
| 2012~2013 | AS 트렌친 | |
| 2011~2015 | AS 트렌친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé