97
CM
S. Lobotka
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stanislav Lobotka
CM
97
CDM
96
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
84
90
91
91
94
92
93
92
92
87
86
90
90
92
92
87
Tốc độ
84
Sút
82
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
89
Thể chất
84
Tốc độ
81
Tăng tốc
89
Dứt điểm
82
Lực sút
83
Sút xa
90
Chọn vị trí
89
Vô lê
60
Penalty
71
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
88
Chuyền dài
97
Đá phạt
70
Sút xoáy
88
Rê bóng
94
Giữ bóng
97
Khéo léo
88
Thăng bằng
97
Phản ứng
94
Kèm người
91
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
76
Thể lực
100
Quyết đoán
89
Nhảy
79
Bình tĩnh
90
TM đổ người
30
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
36
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2017 |
FC Norshellan
|
|
| 2014~2015 | AS 트렌친 | |
| 2013~2014 |
Ajax
|
|
| 2012~2013 | AS 트렌친 | |
| 2011~2015 | AS 트렌친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández