117
CDM
S. Lobotka
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stanislav Lobotka
CDM
117
170cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
103
108
108
108
113
110
114
109
109
109
109
111
111
111
111
109
Tốc độ
110
Sút
95
Chuyền bóng
108
Rê bóng
115
Phòng thủ
111
Thể chất
108
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
88
Lực sút
104
Sút xa
104
Chọn vị trí
105
Vô lê
94
Penalty
91
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
94
Chuyền dài
117
Đá phạt
92
Sút xoáy
105
Rê bóng
116
Giữ bóng
115
Khéo léo
115
Thăng bằng
117
Phản ứng
115
Kèm người
111
Lấy bóng
119
Cắt bóng
112
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
101
Thể lực
120
Quyết đoán
114
Nhảy
99
Bình tĩnh
116
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2017 |
FC Norshellan
|
|
| 2014~2015 | AS 트렌친 | |
| 2013~2014 |
Ajax
|
|
| 2012~2013 | AS 트렌친 | |
| 2011~2015 | AS 트렌친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé