108
CM
S. Lobotka
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stanislav Lobotka
CM
108
CDM
108
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
96
101
100
100
105
103
105
101
101
101
100
102
102
103
103
101
Tốc độ
101
Sút
90
Chuyền bóng
101
Rê bóng
105
Phòng thủ
101
Thể chất
101
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
82
Lực sút
100
Sút xa
100
Chọn vị trí
100
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
87
Chuyền dài
107
Đá phạt
90
Sút xoáy
100
Rê bóng
104
Giữ bóng
107
Khéo léo
106
Thăng bằng
108
Phản ứng
105
Kèm người
100
Lấy bóng
107
Cắt bóng
105
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
94
Thể lực
112
Quyết đoán
107
Nhảy
95
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2017 |
FC Norshellan
|
|
| 2014~2015 | AS 트렌친 | |
| 2013~2014 |
Ajax
|
|
| 2012~2013 | AS 트렌친 | |
| 2011~2015 | AS 트렌친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé