110
CDM
S. Lobotka
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stanislav Lobotka
CDM
110
CM
110
170cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
97
102
102
102
107
105
107
104
104
100
100
102
102
103
103
100
Tốc độ
100
Sút
93
Chuyền bóng
104
Rê bóng
106
Phòng thủ
101
Thể chất
99
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
93
Lực sút
94
Sút xa
97
Chọn vị trí
100
Vô lê
83
Penalty
86
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
92
Chuyền dài
112
Đá phạt
84
Sút xoáy
101
Rê bóng
103
Giữ bóng
111
Khéo léo
108
Thăng bằng
107
Phản ứng
109
Kèm người
100
Lấy bóng
111
Cắt bóng
104
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
90
Thể lực
112
Quyết đoán
106
Nhảy
98
Bình tĩnh
104
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2017 |
FC Norshellan
|
|
| 2014~2015 | AS 트렌친 | |
| 2013~2014 |
Ajax
|
|
| 2012~2013 | AS 트렌친 | |
| 2011~2015 | AS 트렌친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández