106
CDM
S. Lobotka
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stanislav Lobotka
CDM
106
CM
105
170cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
93
98
98
98
102
100
103
99
99
97
97
99
99
100
100
97
Tốc độ
98
Sút
87
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
99
Thể chất
95
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
85
Lực sút
90
Sút xa
90
Chọn vị trí
99
Vô lê
84
Penalty
85
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
89
Chuyền dài
106
Đá phạt
85
Sút xoáy
99
Rê bóng
99
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
105
Kèm người
99
Lấy bóng
106
Cắt bóng
103
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
88
Thể lực
106
Quyết đoán
103
Nhảy
90
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2017 |
FC Norshellan
|
|
| 2014~2015 | AS 트렌친 | |
| 2013~2014 |
Ajax
|
|
| 2012~2013 | AS 트렌친 | |
| 2011~2015 | AS 트렌친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé