95
CM
S. Lobotka
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stanislav Lobotka
CM
95
CDM
94
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
82
88
88
88
92
90
91
89
89
85
85
88
88
90
90
85
Tốc độ
83
Sút
80
Chuyền bóng
90
Rê bóng
91
Phòng thủ
86
Thể chất
86
Tốc độ
80
Tăng tốc
87
Dứt điểm
80
Lực sút
81
Sút xa
88
Chọn vị trí
87
Vô lê
58
Penalty
69
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
94
Đá phạt
68
Sút xoáy
86
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
86
Thăng bằng
96
Phản ứng
91
Kèm người
88
Lấy bóng
91
Cắt bóng
89
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
80
Thể lực
99
Quyết đoán
87
Nhảy
79
Bình tĩnh
88
TM đổ người
28
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
34
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2017 |
FC Norshellan
|
|
| 2014~2015 | AS 트렌친 | |
| 2013~2014 |
Ajax
|
|
| 2012~2013 | AS 트렌친 | |
| 2011~2015 | AS 트렌친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández