106
CM
S. Lobotka
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stanislav Lobotka
CM
106
CDM
103
170cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
93
98
98
98
103
101
100
100
100
93
92
97
97
98
98
93
Tốc độ
97
Sút
89
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
94
Thể chất
90
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
91
Lực sút
87
Sút xa
92
Chọn vị trí
97
Vô lê
84
Penalty
82
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
91
Chuyền dài
105
Đá phạt
83
Sút xoáy
96
Rê bóng
97
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
93
Lấy bóng
104
Cắt bóng
98
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
80
Thể lực
107
Quyết đoán
99
Nhảy
88
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2017 |
FC Norshellan
|
|
| 2014~2015 | AS 트렌친 | |
| 2013~2014 |
Ajax
|
|
| 2012~2013 | AS 트렌친 | |
| 2011~2015 | AS 트렌친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé