80
GK
S. Mandanda
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steve Mandanda
GK
80
185cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
77
30
32
32
32
36
36
34
34
34
31
31
31
31
31
31
31
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
79
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
45
Tăng tốc
54
Dứt điểm
18
Lực sút
28
Sút xa
16
Chọn vị trí
16
Vô lê
18
Penalty
16
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
19
Chuyền dài
36
Đá phạt
17
Sút xoáy
18
Rê bóng
20
Giữ bóng
22
Khéo léo
53
Thăng bằng
39
Phản ứng
76
Kèm người
18
Lấy bóng
20
Cắt bóng
27
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
61
Thể lực
34
Quyết đoán
39
Nhảy
72
Bình tĩnh
63
TM đổ người
79
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
69
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
crystal palace
|
|
| 2008~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2008 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2005~2007 |
Havre AC
|
|
| 2005~2008 |
Havre AC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández