69
GK
S. Mandanda
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steve Mandanda
GK
69
187cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
66
27
29
28
28
33
33
30
30
30
25
25
24
24
26
26
25
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
65
TM Phản xạ
68
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
68
Tốc độ
34
Tăng tốc
42
Dứt điểm
11
Lực sút
49
Sút xa
6
Chọn vị trí
9
Vô lê
11
Penalty
9
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
12
Chuyền dài
32
Đá phạt
10
Sút xoáy
11
Rê bóng
16
Giữ bóng
24
Khéo léo
46
Thăng bằng
32
Phản ứng
67
Kèm người
11
Lấy bóng
13
Cắt bóng
20
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
54
Thể lực
24
Quyết đoán
32
Nhảy
56
Bình tĩnh
55
TM đổ người
64
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
65
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
68
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
crystal palace
|
|
| 2008~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2008 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2005~2007 |
Havre AC
|
|
| 2005~2008 |
Havre AC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández