81
GK
S. Mandanda
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steve Mandanda
GK
81
185cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
78
26
29
28
28
31
32
30
30
30
27
27
27
27
27
27
27
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
80
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
43
Tăng tốc
53
Dứt điểm
13
Lực sút
24
Sút xa
11
Chọn vị trí
11
Vô lê
13
Penalty
11
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
14
Chuyền dài
28
Đá phạt
12
Sút xoáy
13
Rê bóng
15
Giữ bóng
17
Khéo léo
52
Thăng bằng
36
Phản ứng
79
Kèm người
10
Lấy bóng
15
Cắt bóng
23
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
61
Thể lực
31
Quyết đoán
37
Nhảy
74
Bình tĩnh
63
TM đổ người
83
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
71
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
crystal palace
|
|
| 2008~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2008 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2005~2007 |
Havre AC
|
|
| 2005~2008 |
Havre AC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández