83
GK
S. Mandanda
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steve Mandanda
GK
83
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
80
33
35
35
35
39
38
37
37
37
34
34
34
34
34
34
34
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
82
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
48
Tăng tốc
57
Dứt điểm
21
Lực sút
31
Sút xa
16
Chọn vị trí
19
Vô lê
21
Penalty
19
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
22
Chuyền dài
39
Đá phạt
20
Sút xoáy
21
Rê bóng
23
Giữ bóng
25
Khéo léo
56
Thăng bằng
42
Phản ứng
79
Kèm người
21
Lấy bóng
23
Cắt bóng
30
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
64
Thể lực
37
Quyết đoán
42
Nhảy
75
Bình tĩnh
66
TM đổ người
81
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
75
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
crystal palace
|
|
| 2008~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2008 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2005~2007 |
Havre AC
|
|
| 2005~2008 |
Havre AC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé