110
GK
S. Mandanda
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steve Mandanda
GK
110
187cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
107
51
54
54
54
58
58
57
55
55
53
54
52
52
53
53
53
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
103
TM Phản xạ
109
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
107
Tốc độ
59
Tăng tốc
71
Dứt điểm
36
Lực sút
49
Sút xa
36
Chọn vị trí
38
Vô lê
37
Penalty
35
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
39
Chuyền dài
58
Đá phạt
33
Sút xoáy
36
Rê bóng
42
Giữ bóng
51
Khéo léo
86
Thăng bằng
82
Phản ứng
107
Kèm người
40
Lấy bóng
39
Cắt bóng
48
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
84
Thể lực
53
Quyết đoán
68
Nhảy
98
Bình tĩnh
90
TM đổ người
109
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
103
TM phản xạ
109
TM chọn vị trí
107
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
crystal palace
|
|
| 2008~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2008 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2005~2007 |
Havre AC
|
|
| 2005~2008 |
Havre AC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández