88
GK
S. Mandanda
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steve Mandanda
GK
88
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
85
37
40
40
40
44
44
42
42
42
38
38
38
38
39
39
38
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
87
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
51
Tăng tốc
60
Dứt điểm
24
Lực sút
34
Sút xa
19
Chọn vị trí
22
Vô lê
24
Penalty
22
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
25
Chuyền dài
45
Đá phạt
23
Sút xoáy
24
Rê bóng
29
Giữ bóng
37
Khéo léo
59
Thăng bằng
45
Phản ứng
85
Kèm người
24
Lấy bóng
26
Cắt bóng
33
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
67
Thể lực
40
Quyết đoán
45
Nhảy
78
Bình tĩnh
69
TM đổ người
85
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
82
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
crystal palace
|
|
| 2008~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2008 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2005~2007 |
Havre AC
|
|
| 2005~2008 |
Havre AC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández