99
GK
S. Mandanda
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steve Mandanda
GK
99
187cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
96
39
42
42
42
46
46
44
43
43
39
38
39
39
40
40
39
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
100
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
47
Tăng tốc
62
Dứt điểm
24
Lực sút
40
Sút xa
23
Chọn vị trí
24
Vô lê
18
Penalty
21
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
25
Chuyền dài
45
Đá phạt
25
Sút xoáy
20
Rê bóng
21
Giữ bóng
43
Khéo léo
74
Thăng bằng
69
Phản ứng
98
Kèm người
20
Lấy bóng
21
Cắt bóng
40
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
65
Thể lực
38
Quyết đoán
51
Nhảy
84
Bình tĩnh
75
TM đổ người
97
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
88
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
crystal palace
|
|
| 2008~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2008 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2005~2007 |
Havre AC
|
|
| 2005~2008 |
Havre AC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé