98
GK
S. Mandanda
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steve Mandanda
GK
98
185cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
95
37
40
40
40
43
44
38
41
41
32
32
33
33
34
34
32
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
98
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
43
Tăng tốc
61
Dứt điểm
22
Lực sút
38
Sút xa
18
Chọn vị trí
22
Vô lê
13
Penalty
15
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
24
Chuyền dài
44
Đá phạt
23
Sút xoáy
19
Rê bóng
19
Giữ bóng
42
Khéo léo
72
Thăng bằng
63
Phản ứng
96
Kèm người
13
Lấy bóng
15
Cắt bóng
23
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
61
Thể lực
31
Quyết đoán
47
Nhảy
81
Bình tĩnh
73
TM đổ người
95
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
87
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
crystal palace
|
|
| 2008~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2008 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2005~2007 |
Havre AC
|
|
| 2005~2008 |
Havre AC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández