74
CM
Santi Cazorla
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santi Cazorla
CM
74
LM
72
CDM
68
168cm
|
65kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
14
65
69
69
69
71
71
65
69
69
58
58
61
61
64
64
58
Tốc độ
52
Sút
66
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
58
Thể chất
53
Tốc độ
50
Tăng tốc
56
Dứt điểm
64
Lực sút
68
Sút xa
70
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
71
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
75
Chuyền dài
73
Đá phạt
69
Sút xoáy
76
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
68
Thăng bằng
79
Phản ứng
70
Kèm người
60
Lấy bóng
57
Cắt bóng
64
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
50
Thể lực
56
Quyết đoán
59
Nhảy
44
Bình tĩnh
78
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
4
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Oviedo
|
|
| 2020~ | 알사드 | |
| 2020~2023 | 알사드 | |
| 2018~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2007~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2007 | RC 레크레아티보 | |
| 2004~2006 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2004 |
|
|
| 2003~2006 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé