98
CM
Santi Cazorla
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santi Cazorla
CM
98
LM
98
CDM
91
168cm
|
65kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
18
88
93
95
95
95
95
88
95
95
80
80
85
85
88
88
80
Tốc độ
89
Sút
89
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
78
Thể chất
82
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
88
Lực sút
89
Sút xa
97
Chọn vị trí
91
Vô lê
72
Penalty
89
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
99
Chuyền dài
102
Đá phạt
97
Sút xoáy
99
Rê bóng
102
Giữ bóng
97
Khéo léo
97
Thăng bằng
106
Phản ứng
88
Kèm người
80
Lấy bóng
84
Cắt bóng
76
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
78
Thể lực
91
Quyết đoán
84
Nhảy
70
Bình tĩnh
103
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Oviedo
|
|
| 2020~ | 알사드 | |
| 2020~2023 | 알사드 | |
| 2018~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2007~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2007 | RC 레크레아티보 | |
| 2004~2006 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2004 |
|
|
| 2003~2006 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández