92
CM
Santi Cazorla
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santi Cazorla
CM
92
LM
90
CAM
91
168cm
|
65kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
17
79
85
86
86
89
88
81
87
87
71
71
76
76
79
79
71
Tốc độ
70
Sút
79
Chuyền bóng
94
Rê bóng
92
Phòng thủ
69
Thể chất
69
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
74
Lực sút
83
Sút xa
88
Chọn vị trí
78
Vô lê
72
Penalty
80
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
95
Chuyền dài
95
Đá phạt
87
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
97
Khéo léo
77
Thăng bằng
95
Phản ứng
81
Kèm người
68
Lấy bóng
76
Cắt bóng
73
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
65
Thể lực
81
Quyết đoán
72
Nhảy
50
Bình tĩnh
88
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Oviedo
|
|
| 2020~ | 알사드 | |
| 2020~2023 | 알사드 | |
| 2018~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2007~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2007 | RC 레크레아티보 | |
| 2004~2006 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2004 |
|
|
| 2003~2006 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández