82
RW
Santi Cazorla
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santi Cazorla
RW
82
168cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
74
78
79
79
76
80
60
78
78
49
49
57
57
61
61
49
Tốc độ
70
Sút
75
Chuyền bóng
81
Rê bóng
81
Phòng thủ
39
Thể chất
57
Tốc độ
67
Tăng tốc
75
Dứt điểm
74
Lực sút
76
Sút xa
80
Chọn vị trí
80
Vô lê
66
Penalty
74
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
83
Chuyền dài
80
Đá phạt
78
Sút xoáy
82
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
81
Thăng bằng
87
Phản ứng
80
Kèm người
34
Lấy bóng
40
Cắt bóng
44
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
57
Thể lực
61
Quyết đoán
52
Nhảy
62
Bình tĩnh
82
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Oviedo
|
|
| 2020~ | 알사드 | |
| 2020~2023 | 알사드 | |
| 2018~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2007~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2007 | RC 레크레아티보 | |
| 2004~2006 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2004 |
|
|
| 2003~2006 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé