119
CAM
Santi Cazorla
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santi Cazorla
CAM
119
LM
119
168cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
107
114
115
115
116
116
110
116
116
100
99
107
107
110
110
100
Tốc độ
111
Sút
105
Chuyền bóng
119
Rê bóng
121
Phòng thủ
97
Thể chất
103
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
97
Lực sút
113
Sút xa
113
Chọn vị trí
114
Vô lê
106
Penalty
122
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
119
Chuyền dài
119
Đá phạt
113
Sút xoáy
119
Rê bóng
122
Giữ bóng
121
Khéo léo
121
Thăng bằng
122
Phản ứng
116
Kèm người
96
Lấy bóng
103
Cắt bóng
104
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
95
Thể lực
119
Quyết đoán
108
Nhảy
90
Bình tĩnh
122
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Oviedo
|
|
| 2020~ | 알사드 | |
| 2020~2023 | 알사드 | |
| 2018~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2007~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2007 | RC 레크레아티보 | |
| 2004~2006 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2004 |
|
|
| 2003~2006 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández