116
LW
Santi Cazorla
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santi Cazorla
LW
116
RM
116
LM
116
168cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
106
112
113
113
113
113
106
113
113
97
96
104
104
107
107
97
Tốc độ
109
Sút
107
Chuyền bóng
115
Rê bóng
116
Phòng thủ
95
Thể chất
99
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
103
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
112
Vô lê
106
Penalty
112
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
117
Chuyền dài
115
Đá phạt
112
Sút xoáy
115
Rê bóng
116
Giữ bóng
117
Khéo léo
117
Thăng bằng
118
Phản ứng
113
Kèm người
92
Lấy bóng
101
Cắt bóng
102
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
91
Thể lực
115
Quyết đoán
106
Nhảy
88
Bình tĩnh
117
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Oviedo
|
|
| 2020~ | 알사드 | |
| 2020~2023 | 알사드 | |
| 2018~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2007~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2007 | RC 레크레아티보 | |
| 2004~2006 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2004 |
|
|
| 2003~2006 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández