86
CM
Santi Cazorla
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santi Cazorla
CM
86
LM
84
CDM
80
168cm
|
65kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
26
77
81
81
81
83
83
77
81
81
70
70
73
73
76
76
70
Tốc độ
64
Sút
78
Chuyền bóng
87
Rê bóng
86
Phòng thủ
70
Thể chất
65
Tốc độ
62
Tăng tốc
68
Dứt điểm
76
Lực sút
80
Sút xa
82
Chọn vị trí
79
Vô lê
76
Penalty
83
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
87
Chuyền dài
85
Đá phạt
81
Sút xoáy
88
Rê bóng
86
Giữ bóng
89
Khéo léo
80
Thăng bằng
91
Phản ứng
82
Kèm người
72
Lấy bóng
69
Cắt bóng
76
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
62
Thể lực
68
Quyết đoán
71
Nhảy
56
Bình tĩnh
90
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
16
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Oviedo
|
|
| 2020~ | 알사드 | |
| 2020~2023 | 알사드 | |
| 2018~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2007~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2007 | RC 레크레아티보 | |
| 2004~2006 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2004 |
|
|
| 2003~2006 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández