69
CAM
Santi Cazorla
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santi Cazorla
CAM
69
CM
69
LM
68
168cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
60
64
64
64
66
66
61
65
65
55
54
57
57
59
59
55
Tốc độ
47
Sút
63
Chuyền bóng
70
Rê bóng
69
Phòng thủ
55
Thể chất
51
Tốc độ
47
Tăng tốc
48
Dứt điểm
62
Lực sút
63
Sút xa
64
Chọn vị trí
62
Vô lê
62
Penalty
75
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
71
Chuyền dài
70
Đá phạt
73
Sút xoáy
71
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
60
Thăng bằng
79
Phản ứng
62
Kèm người
57
Lấy bóng
57
Cắt bóng
55
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
48
Thể lực
59
Quyết đoán
52
Nhảy
52
Bình tĩnh
70
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
4
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Oviedo
|
|
| 2020~ | 알사드 | |
| 2020~2023 | 알사드 | |
| 2018~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2007~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2007 | RC 레크레아티보 | |
| 2004~2006 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2004 |
|
|
| 2003~2006 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé