88
CB
C. Romero
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Romero
CB
88
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
60
56
55
55
62
56
77
57
57
85
85
77
77
73
73
85
Tốc độ
76
Sút
43
Chuyền bóng
51
Rê bóng
59
Phòng thủ
86
Thể chất
88
Tốc độ
78
Tăng tốc
75
Dứt điểm
39
Lực sút
61
Sút xa
40
Chọn vị trí
34
Vô lê
36
Penalty
43
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
34
Chuyền dài
60
Đá phạt
32
Sút xoáy
43
Rê bóng
46
Giữ bóng
70
Khéo léo
78
Thăng bằng
78
Phản ứng
85
Kèm người
86
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
87
Thể lực
84
Quyết đoán
98
Nhảy
89
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger