77
CB
C. Romero
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Romero
CB
77
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
53
51
50
50
55
51
67
52
52
74
74
68
68
65
65
74
Tốc độ
66
Sút
40
Chuyền bóng
47
Rê bóng
52
Phòng thủ
75
Thể chất
77
Tốc độ
67
Tăng tốc
66
Dứt điểm
33
Lực sút
55
Sút xa
42
Chọn vị trí
37
Vô lê
39
Penalty
45
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
37
Chuyền dài
50
Đá phạt
35
Sút xoáy
41
Rê bóng
42
Giữ bóng
60
Khéo léo
66
Thăng bằng
66
Phản ứng
73
Kèm người
72
Lấy bóng
76
Cắt bóng
77
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
76
Thể lực
74
Quyết đoán
88
Nhảy
77
Bình tĩnh
63
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández