95
CB
C. Romero
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Romero
CB
95
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
74
73
72
72
77
73
87
74
74
92
92
86
86
84
84
92
Tốc độ
82
Sút
60
Chuyền bóng
71
Rê bóng
76
Phòng thủ
93
Thể chất
91
Tốc độ
81
Tăng tốc
84
Dứt điểm
62
Lực sút
65
Sút xa
52
Chọn vị trí
58
Vô lê
66
Penalty
55
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
57
Chuyền dài
76
Đá phạt
53
Sút xoáy
68
Rê bóng
73
Giữ bóng
80
Khéo léo
79
Thăng bằng
77
Phản ứng
93
Kèm người
95
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
92
Thể lực
83
Quyết đoán
99
Nhảy
98
Bình tĩnh
92
TM đổ người
24
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
29
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández