114
CB
C. Romero
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Romero
CB
114
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
103
101
98
98
104
101
109
98
98
111
111
107
107
104
104
111
Tốc độ
109
Sút
98
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ
112
Tăng tốc
107
Dứt điểm
95
Lực sút
105
Sút xa
111
Chọn vị trí
101
Vô lê
85
Penalty
74
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
70
Chuyền dài
108
Đá phạt
68
Sút xoáy
85
Rê bóng
86
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
108
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
111
Thể lực
111
Quyết đoán
114
Nhảy
114
Bình tĩnh
111
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández