97
CB
C. Romero
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Romero
CB
97
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
75
74
73
73
79
75
89
75
75
94
94
88
88
86
86
94
Tốc độ
80
Sút
61
Chuyền bóng
72
Rê bóng
78
Phòng thủ
96
Thể chất
92
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
63
Lực sút
66
Sút xa
53
Chọn vị trí
59
Vô lê
67
Penalty
56
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
58
Chuyền dài
77
Đá phạt
54
Sút xoáy
69
Rê bóng
74
Giữ bóng
82
Khéo léo
80
Thăng bằng
77
Phản ứng
96
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
94
Thể lực
84
Quyết đoán
100
Nhảy
97
Bình tĩnh
93
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
30
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández