104
CB
C. Romero
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Romero
CB
104
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
87
87
86
86
92
89
99
88
88
101
101
97
97
95
95
101
Tốc độ
97
Sút
72
Chuyền bóng
85
Rê bóng
90
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Tốc độ
100
Tăng tốc
94
Dứt điểm
71
Lực sút
78
Sút xa
68
Chọn vị trí
88
Vô lê
76
Penalty
63
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
67
Chuyền dài
98
Đá phạt
60
Sút xoáy
78
Rê bóng
87
Giữ bóng
92
Khéo léo
97
Thăng bằng
105
Phản ứng
98
Kèm người
100
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
100
Thể lực
97
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - Chẵn 35

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández