105
CB
C. Romero
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Romero
CB
105
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
86
85
84
84
91
87
99
86
86
102
102
97
97
94
94
102
Tốc độ
101
Sút
71
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
103
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
99
Dứt điểm
75
Lực sút
70
Sút xa
65
Chọn vị trí
80
Vô lê
71
Penalty
59
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
61
Chuyền dài
99
Đá phạt
61
Sút xoáy
74
Rê bóng
78
Giữ bóng
93
Khéo léo
95
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
103
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
101
Thể lực
98
Quyết đoán
107
Nhảy
106
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández