118
CB
C. Romero
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Romero
CB
118
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
100
99
98
98
104
100
112
100
100
115
115
110
110
107
107
115
Tốc độ
113
Sút
86
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Tốc độ
115
Tăng tốc
112
Dứt điểm
90
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
95
Vô lê
86
Penalty
74
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
72
Chuyền dài
111
Đá phạt
71
Sút xoáy
85
Rê bóng
91
Giữ bóng
104
Khéo léo
108
Thăng bằng
116
Phản ứng
114
Kèm người
113
Lấy bóng
118
Cắt bóng
116
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
115
Thể lực
112
Quyết đoán
120
Nhảy
118
Bình tĩnh
114
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger