80
RM
A. Candreva
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Candreva
RM
80
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
75
77
77
77
76
77
71
77
77
64
64
70
70
72
72
64
Tốc độ
74
Sút
78
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
63
Thể chất
68
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
73
Lực sút
86
Sút xa
81
Chọn vị trí
79
Vô lê
75
Penalty
82
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
79
Chuyền dài
73
Đá phạt
72
Sút xoáy
74
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
73
Thăng bằng
76
Phản ứng
72
Kèm người
63
Lấy bóng
65
Cắt bóng
68
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
65
Thể lực
82
Quyết đoán
67
Nhảy
40
Bình tĩnh
73
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Sampdoria
|
|
| 2021~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2020~2021 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2016 |
Latium
|
|
| 2012~2013 |
Latium
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2008~2010 | 리보르노 | |
| 2007~2013 |
Udinese
|
|
| 2004~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández